comfort woman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- "Đàn bà an ủi": Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ người phụ nữ, chủ yếu từ các quốc gia châu Á bị Nhật Bản chiếm đóng, bị chính quyền quân sự Nhật Bản cưỡng bức làm nô lệ tình dục cho lính Nhật trong Thế chiến thứ II. Cụm từ này là một cách gọi trại, che đậy bản chất của một tội ác chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many former comfort women have bravely shared their stories to seek justice. (Nhiều cựu "đàn bà an ủi" đã dũng cảm chia sẻ câu chuyện của mình để tìm kiếm công lý.)
- The museum exhibit documented the tragic history of the comfort women. (Triển lãm bảo tàng ghi lại lịch sử bi thảm của những người phụ nữ "an ủi".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comfort women system": Hệ thống nhà chứa/quân khu do quân đội Nhật Bản thiết lập và quản lý một cách có hệ thống trong thời kỳ chiến tranh.
- Historians have extensively researched the Japanese military's comfort women system. (Các nhà sử học đã nghiên cứu sâu rộng về hệ thống "đàn bà an ủi" của quân đội Nhật.)
"Surviving comfort woman": Người phụ nữ sống sót, cựu nô lệ tình dục.
- The surviving comfort woman testified before an international tribunal. (Người phụ nữ sống sót đã từng là "đàn bà an ủi" đã làm chứng trước một tòa án quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Sexual slavery (n): Nô lệ tình dục. Đây là thuật ngữ mô tả chính xác và trực tiếp hơn bản chất của tội ác.
- Military sexual slavery (n): Nô lệ tình dục quân sự.
- Ianfu (n): Cách gọi trong tiếng Nhật (慰安婦) của "comfort woman".
Từ đồng nghĩa
- Forced prostitute: Gái mại dâm bị cưỡng bức. (Lưu ý: Cụm này có thể không bao hàm hết tính chất hệ thống và quy mô của tội ác.)
- Military sex slave: Nô lệ tình dục cho quân đội.
Lưu ý về sử dụng
- "Comfort woman" là một thuật ngữ lịch sử cụ thể, có nguồn gốc từ cách gọi của quân đội Nhật Bản thời đó ("ianfu"). Ngày nay, khi sử dụng từ này, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử đau thương và tính chất tội ác mà nó đại diện. Trong nhiều văn bản học thuật và báo chí hiện đại, các cụm từ như "survivor of military sexual slavery" (người sống sót sau chế độ nô lệ tình dục quân sự) thường được ưu tiên sử dụng để tôn trọng phẩm giá của các nạn nhân.
Noun
- "đàn bà an ủi", người phụ nữ buộc phải đi trại để phục vụ tình dục cho lính Nhật trong suốt cuộc chiến tranh thế giới thứ II.
- * o she wrote a book about her harsh experiences as a comfort womanCô ấy viết một quyển sách về những trải nghiệm khắc nghiệt của một người phụ nữ bị ép làm mại dâm.